Chuyển đến nội dung chính

Thêm phần tử vào dictionary trong Python: Cách bổ sung cặp khóa–giá trị

Tìm hiểu cách thêm cặp khóa–giá trị vào dictionary trong Python bằng các phương pháp như cú pháp ngoặc vuông, .update() để thêm hàng loạt và .setdefault() để chèn có điều kiện.
Đã cập nhật 5 thg 6, 2026  · 8 phút đọc

Trong lập trình Python, dictionary cực kỳ linh hoạt, cho phép bạn lưu trữ dữ liệu theo cặp khóa–giá trị để quản lý và truy xuất hiệu quả. Nếu bạn mới bắt đầu với Python, việc hiểu cách thao tác với các dictionary này rất quan trọng, vì nó sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu tốt hơn trong nhiều ứng dụng khác nhau. Dù bạn đang cấu hình thiết lập, quản lý bộ dữ liệu phức tạp, hay đơn giản là lưu trữ dữ liệu để tra cứu nhanh, dictionary đều là lời giải.

Một trong những thao tác cốt lõi bạn thường cần thực hiện là thêm phần tử vào dictionary. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn các phương pháp khác nhau để bổ sung mục vào dictionary trong Python, từ cú pháp ngoặc vuông cơ bản đến các kỹ thuật nâng cao hơn như dùng phương thức update() và toán tử hợp nhất. 

Nếu bạn còn mới với khái niệm dictionary trong Python, hãy tham khảo thêm Hướng dẫn Python Dictionaries hoặc Hướng dẫn Dictionary Comprehension trong Python của chúng tôi — những tài liệu tuyệt vời để học về cặp khóa–giá trị và các ý tưởng nền tảng khác của dictionary. Ngoài ra, bạn có thể thấy Cheat Sheet Bắt đầu với Python hữu ích như một tài liệu tham khảo nhanh khi cần ôn lại cú pháp và hàm trong Python.

Câu trả lời nhanh: Cách thêm phần tử vào dictionary trong Python

Nếu bạn đang tìm giải pháp nhanh để thêm phần tử vào dictionary trong Python, phương thức update() là một trong những cách phổ biến và dễ dùng nhất:

# Initial dictionary with information for one person
people_info = {
    'person_1': {
        'name': 'Alice',
        'city': 'New York'
    }
}

# Updating Alice's information and adding another person
people_info.update({
    'person_1': {
        'name': 'Alice',
        'city': 'Los Angeles',  # Updated city
        'age': 30               # Added new detail
    },
    'person_2': {
        'name': 'Bob',
        'city': 'San Francisco'
    }
})

print(people_info)

# {
#     'person_1': {'name': 'Alice', 'city': 'Los Angeles', 'age': 30},
#     'person_2': {'name': 'Bob', 'city': 'San Francisco'}
# }

Trong ví dụ này, phương thức update() cập nhật thông tin của Alice dưới khóa 'person_1', đổi city của cô ấy thành 'Los Angeles' và thêm chi tiết mới age: 30. Nó cũng thêm một người mới, Bob, dưới khóa 'person_2'.

Tìm hiểu về Python Dictionary

Đầu tiên, hãy cùng bàn về dictionary trong Python và vì sao chúng lại quan trọng trong lập trình.

Python dictionary là gì?

Dictionary trong Python là một tập hợp các cặp khóa–giá trị. Mỗi khóa trong dictionary là duy nhất và ánh xạ tới một giá trị, giá trị đó có thể thuộc bất kỳ kiểu dữ liệu nào (như chuỗi, số nguyên, danh sách, thậm chí là dictionary khác). Cấu trúc này cho phép truy xuất, thêm và sửa đổi dữ liệu. Dưới đây là ví dụ đơn giản về một dictionary Python:

# Example of a dictionary
person = {
    'name': 'Alice',
    'age': 25,
    'city': 'New York'
}

# Accessing a value
print(person['name'])  # Output: Alice

Trong ví dụ này, 'name', 'age''city' là các khóa, còn 'Alice', 25'New York' là các giá trị tương ứng.

Cấu trúc của một Python dictionary

Dictionary là các tập hợp không có thứ tự, nghĩa là các phần tử không có thứ tự xác định. Tuy nhiên, từ Python 3.7 trở đi, dictionary duy trì thứ tự chèn, điều này hữu ích trong nhiều ứng dụng. Dưới đây là ví dụ chi tiết hơn để minh họa cấu trúc:

# A more complex dictionary
employee = {
    'id': 101,
    'name': 'John Doe',
    'age': 30,
    'department': 'Engineering',
    'skills': ['Python', 'Machine Learning', 'Data Analysis'],
    'address': {
        'street': '123 Main St',
        'city': 'San Francisco',
        'state': 'CA',
        'zip': '94105'
    }
}

# Accessing nested data
print(employee['skills'][1])  # Output: Machine Learning
print(employee['address']['city'])  # Output: San Francisco

Trong ví dụ này, dictionary employee chứa nhiều loại dữ liệu, bao gồm danh sách ('skills') và một dictionary khác ('address'). Điều này cho thấy dictionary có thể dùng để lưu trữ và tổ chức các cấu trúc dữ liệu phức tạp.

Giờ chúng ta đã nắm các kiến thức cơ bản, hãy khám phá chi tiết các phương pháp thêm phần tử vào dictionary.

Các phương pháp thêm phần tử vào dictionary trong Python

Thêm phần tử vào dictionary là một tác vụ thường gặp trong Python và có nhiều cách để làm điều này, mỗi cách có tình huống sử dụng và ưu điểm riêng. Hãy lần lượt đi qua từng phương pháp.

Dùng cú pháp ngoặc vuông

Cách trực quan nhất để thêm một cặp khóa–giá trị vào dictionary là dùng cú pháp ngoặc vuông. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả khi thêm từng phần tử. Đây là cú pháp:

dictionary[key] = value

Ví dụ dùng cú pháp ngoặc vuông:

# Initialize a dictionary
my_dict = {'name': 'Alice', 'age': 25}

# Add a new key-value pair
my_dict['city'] = 'New York'

# Print the updated dictionary
print(my_dict)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 25, 'city': 'New York'}

Cách này thêm trực tiếp hoặc cập nhật cặp khóa–giá trị trong dictionary. Nếu khóa đã tồn tại, giá trị của nó sẽ được cập nhật.

Khi bạn dùng cú pháp ngoặc vuông để thêm một khóa đã tồn tại trong dictionary, giá trị gắn với khóa đó sẽ được cập nhật. Tùy nhu cầu, đây có thể là điểm mạnh hoặc cần lưu ý. Ví dụ sau minh họa cách xử lý khóa đã tồn tại:

# Initialize a dictionary
my_dict = {'name': 'Alice', 'age': 25}

# Add a new key-value pair
my_dict['city'] = 'New York'

# Update an existing key-value pair
my_dict['age'] = 30

# Print the updated dictionary
print(my_dict)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 30, 'city': 'New York'}

Trong ví dụ này, giá trị của khóa 'age' được cập nhật từ 25 thành 30.

Dùng phương thức .update()

Phương thức .update() cho phép bạn thêm nhiều cặp khóa–giá trị vào dictionary trong một lần. Nó có thể nhận một dictionary khác hoặc một iterable các cặp khóa–giá trị. Đây là cú pháp:

dictionary.update(other)

Ví dụ dùng phương thức .update():

# Initialize a dictionary
my_dict = {'name': 'Alice', 'age': 25}

# Add new key-value pairs using update()
my_dict.update({'city': 'New York', 'email': '[email protected]'})

# Print the updated dictionary
print(my_dict)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 25, 'city': 'New York', 'email': '[email protected]'}

Phương thức .update() cũng có thể dùng với một iterable chứa các cặp khóa–giá trị. Ví dụ:

# Initialize a dictionary
my_dict = {'name': 'Alice', 'age': 25}

# Add new key-value pairs using update() with an iterable
my_dict.update([('city', 'New York'), ('email', '[email protected]')])

# Print the updated dictionary
print(my_dict)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 25, 'city': 'New York', 'email': '[email protected]'}

Phương thức .update() đặc biệt hữu ích khi bạn cần cập nhật dictionary với nhiều mục mới cùng lúc. Nếu một khóa đã tồn tại, giá trị của nó sẽ được cập nhật.

Dùng phương thức .setdefault()

Phương thức .setdefault() được dùng để thêm một cặp khóa–giá trị vào dictionary chỉ khi khóa đó chưa tồn tại. Nếu khóa đã có, nó trả về giá trị hiện có. Đây là cú pháp:

dictionary.setdefault(key, default_value)

Ví dụ dùng phương thức .setdefault():

# Initialize a dictionary
my_dict = {'name': 'Alice', 'age': 25}

# Use setdefault to add a new key-value pair
my_dict.setdefault('city', 'New York')

# Attempt to add an existing key
my_dict.setdefault('age', 30)

# Print the updated dictionary
print(my_dict)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 25, 'city': 'New York'}

Trong ví dụ này, phương thức .setdefault() thêm khóa 'city' với giá trị 'New York' vì nó chưa tồn tại trong dictionary. Khi thử thêm khóa 'age', nó không thay đổi giá trị hiện có 25 vì khóa đã tồn tại.

Cách tiếp cận này phù hợp khi bạn cần đảm bảo một khóa có giá trị mặc định nếu nó chưa tồn tại. Nó cũng hữu ích khi bạn muốn thêm cặp khóa–giá trị mới mà không ghi đè những giá trị sẵn có.

Dùng hàm khởi tạo dict()

Bạn cũng có thể tạo một dictionary mới với các cặp khóa–giá trị bổ sung bằng hàm khởi tạo dict(). Cách này hữu ích khi bạn muốn tạo dictionary mới dựa trên dictionary hiện có. Đây là cú pháp:

new_dict = dict(existing_dict, key1=value1, key2=value2)

Ví dụ dùng hàm khởi tạo dict():

# Initialize a dictionary
my_dict = {'name': 'Alice', 'age': 25}

# Create a new dictionary with additional key-value pairs
new_dict = dict(my_dict, city='New York', email='[email protected]')

# Print the new dictionary
print(new_dict)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 25, 'city': 'New York', 'email': '[email protected]'}

Trong ví dụ này, hàm khởi tạo dict() được dùng để tạo dictionary mới new_dict bao gồm các cặp khóa–giá trị gốc từ my_dict và các cặp bổ sung 'city': 'New York''email': '[email protected]'.

Cách này phù hợp khi bạn muốn tạo một dictionary mới bằng cách kết hợp dictionary sẵn có với các cặp khóa–giá trị bổ sung. Nó cũng hữu ích khi bạn cần tạo dictionary mới có một số chỉnh sửa mà vẫn giữ nguyên dictionary ban đầu.

Bảng so sánh

Dưới đây là bảng tham chiếu nhanh cho các phương pháp đã đề cập trong hướng dẫn:

Phương pháp Tình huống sử dụng Ví dụ
Ngoặc vuông Thêm một cặp khóa–giá trị dict[key] = value
.update() Nhiều cặp khóa–giá trị dict.update({key1: value1, key2: value2})
.setdefault() Chỉ thêm nếu khóa chưa tồn tại dict.setdefault(key, default_value)
Hàm khởi tạo dict() Tạo dictionary mới hoặc cập nhật dictionary hiện có với các cặp khóa–giá trị bổ sung new_dict = dict(existing_dict, key1=value1, key2=value2)

Kỹ thuật nâng cao để thêm phần tử vào dictionary trong Python

Hiểu các thao tác cơ bản với dictionary là điều cần thiết, nhưng để thực sự thành thạo dictionary trong Python, việc khám phá một số kỹ thuật nâng cao là quan trọng. Những phương pháp này sẽ giúp bạn quản lý và thao tác dictionary hiệu quả hơn trong các kịch bản phức tạp.

Thêm phần tử vào danh sách bên trong dictionary

Dictionary thường được dùng để lưu trữ danh sách làm giá trị. Việc thêm phần tử vào các danh sách này cần cách tiếp cận hơi khác. Dưới đây là cách thực hiện bằng .append():

# Initialize a dictionary with a list as a value
dictionary_w_list = {'fruits': ['apple', 'banana']}

# Append an element to the list within the dictionary
dictionary_w_list['fruits'].append('cherry')

# Print the updated dictionary
print(dictionary_w_list)
# Output: {'fruits': ['apple', 'banana', 'cherry']}

Trong ví dụ này, chúng ta bắt đầu với dictionary_w_list nơi khóa 'fruits' ánh xạ tới một danh sách ['apple', 'banana']. Bằng cách dùng phương thức .append(), chúng ta thêm 'cherry' vào danh sách. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi quản lý các tập hợp mục bên trong một dictionary.

Kết hợp các dictionary bằng toán tử hợp nhất

Python 3.9 giới thiệu toán tử hợp nhất (|) để kết hợp các dictionary. Toán tử này cho phép bạn gộp hai dictionary thành một dictionary mới một cách dễ dàng:

# Initialize two dictionaries
first_dictionary = {'name': 'Alice', 'age': 25}
second_dictionary = {'city': 'New York', 'email': '[email protected]'}

# Merge the dictionaries using the merge operator
merged_dictionary = first_dictionary | second_dictionary

# Print the merged dictionary
print(merged_dictionary)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 25, 'city': 'New York', 'email': '[email protected]'}

Trong ví dụ này, first_dictionarysecond_dictionary được hợp nhất thành dictionary mới merged_dictionary. Toán tử hợp nhất (|) kết hợp các cặp khóa–giá trị từ cả hai dictionary, giúp việc gộp trở nên nhanh chóng và tiện lợi.

Dùng toán tử cập nhật

Để cập nhật tại chỗ, Python 3.9 cũng giới thiệu toán tử cập nhật |=. Toán tử này cho phép bạn cập nhật dictionary gốc bằng các cặp khóa–giá trị từ một dictionary khác.

# Initialize two dictionaries
first_dictionary = {'name': 'Alice', 'age': 25}
second_dictionary = {'city': 'New York', 'email': '[email protected]'}

# Update dict1 in-place using the update |= operator
first_dictionary |= second_dictionary

# Print the updated dictionary
print(first_dictionary)
# Output: {'name': 'Alice', 'age': 25, 'city': 'New York', 'email': '[email protected]'}

Ở đây, toán tử cập nhật |= cập nhật first_dictionary với nội dung của second_dictionary ngay tại chỗ. Điều này có nghĩa là first_dictionary được chỉnh sửa trực tiếp. Cách này đặc biệt hữu ích khi bạn cần cập nhật dictionary hiện có mà không tạo dictionary mới.

Kết luận

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về dictionary trong Python và các phương pháp để thêm cặp khóa–giá trị. Chúng ta bắt đầu với các kỹ thuật cơ bản như dùng cú pháp ngoặc vuông và phương thức .update() — thiết yếu cho các cập nhật nhanh và đơn giản. Sau đó, chúng ta chuyển sang các kỹ thuật nâng cao hơn, bao gồm thêm phần tử vào danh sách bên trong dictionary, hợp nhất dictionary bằng toán tử hợp nhất (|) và cập nhật tại chỗ bằng toán tử cập nhật |=. Những phương pháp này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để quản lý cấu trúc dữ liệu phức tạp và thực hiện các thao tác hiệu quả.

Bạn có thể tham khảo thêm một số tài nguyên của chúng tôi để nâng cao kỹ năng Python. Hãy xem khóa học Introduction to Python, điểm khởi đầu tuyệt vời vì cung cấp nền tảng vững chắc về các kiến thức cơ bản của Python với trọng tâm là ứng dụng khoa học dữ liệu. Lộ trình kỹ năng Python Programming cũng cung cấp chương trình toàn diện, đưa bạn từ người mới bắt đầu tới lập trình viên thành thạo.

Lộ trình nghề nghiệp Python Developer của chúng tôi cũng được thiết kế cho những ai muốn tìm hiểu sâu về lập trình Python. Lộ trình này bao quát rộng rãi các cấu trúc và kỹ thuật lập trình phức tạp hơn.


Samuel Shaibu's photo
Author
Samuel Shaibu
LinkedIn

Chuyên gia dữ liệu và tác giả dày dạn kinh nghiệm, đam mê hỗ trợ những người đang theo đuổi con đường trở thành chuyên gia trong lĩnh vực dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để thêm một cặp khóa–giá trị mới vào dictionary trong Python?

Bạn có thể thêm một cặp khóa–giá trị mới vào dictionary trong Python bằng cú pháp ngoặc vuông, như dictionary[key] = value. Cách này cập nhật dictionary tại chỗ.

Phương thức .update() trong dictionary Python là gì và dùng như thế nào?

Phương thức .update() được dùng để thêm nhiều cặp khóa–giá trị vào dictionary. Nó có thể nhận một dictionary khác hoặc một iterable các cặp khóa–giá trị, và cập nhật dictionary hiện có.

Sự khác nhau giữa phương thức .update() và toán tử hợp nhất (|) để kết hợp dictionary trong Python là gì?

Phương thức .update() sửa đổi dictionary hiện có tại chỗ bằng cách thêm các cặp khóa–giá trị từ một dictionary khác, có thể ghi đè các khóa đã tồn tại. Toán tử hợp nhất tạo một dictionary mới chứa phần tử từ cả hai dictionary, để nguyên các dictionary gốc.

Chủ đề

Học Python với DataCamp

Courses

Nhập môn Python

4 giờ
6.9M
Nắm vững phân tích dữ liệu với Python chỉ trong 4 giờ. Khóa học online này giúp bạn làm quen với giao diện Python và các thư viện phổ biến.
Xem chi tiếtRight Arrow
Bắt đầu khóa học
Xem thêmRight Arrow